Tìm hiểu về 5 phương pháp dựng phim của Pudovkin

Index

Nếu Sergei Eisenstein được biết đến với lý thuyết dựng phim va chạm đầy kịch tính, thì Vsevolod Pudovkin lại là người đặt nền móng cho sự liền mạch và định hướng cảm xúc người xem. Các phương pháp dựng phim của Pudovkin không chỉ là những kỹ thuật cắt ghép đơn thuần mà là một hệ thống tư duy nghệ thuật, giúp người làm phim điều khiển sự chú ý và tâm lý của khán giả một cách tinh tế.

Phương pháp dựng phim của Pudovkin là gì?

Trước khi đi sâu vào kỹ thuật, chúng ta cần hiểu rõ bản chất cốt lõi của hệ thống lý thuyết mà Pudovkin đã để lại cho nhân loại. Khác với Eisenstein coi dựng phim là sự va chạm tạo ra xung đột, Pudovkin coi dựng phim là sự liên kết các viên gạch để xây dựng nên một bức tường vững chắc. Đối với ông, mỗi cảnh quay là một phần tử mang nghĩa, và khi được đặt cạnh nhau, chúng tạo ra một dòng chảy cảm xúc liên tục.

Pudovkin tập trung vào việc dẫn dắt sự chú ý của người xem một cách tự nhiên nhất. Ông cho rằng đạo diễn phải là người điều khiển đôi mắt của khán giả, khiến họ nhìn thấy những gì đạo diễn muốn họ thấy và cảm nhận những gì đạo diễn muốn họ cảm .

Phương pháp của ông nhấn mạnh vào tính logic và sự mạch lạc. Một bộ phim được dựng theo phong cách Pudovkin thường có nhịp điệu mượt mà, dễ hiểu nhưng lại chứa đựng sức mạnh nội tại rất lớn thông qua sự tích tụ các chi tiết nhỏ. Ông nổi tiếng với quan điểm “vật thể nhỏ kể câu chuyện lớn”.

Một cái nhìn, một bàn tay run rẩy hay một chiếc lá rơi cũng có thể mang sức nặng tương đương với một đại cảnh nếu được đặt đúng vị trí trong cấu trúc dựng. Lý thuyết của Pudovkin giúp điện ảnh chuyển mình từ việc chỉ ghi lại thực tế sang việc tái tạo thực tế theo ý đồ nghệ thuật và tâm lý học sâu sắc.

Pudovkin nhấn mạnh vào tính logic và sự mạch lạc

 

5 Phương pháp dựng phim của Pudovkin

Dưới đây là những phương pháp dựng phim của Pudovkin, bạn đọc tham khảo:

Phương pháp tương phản (Contrast)

Phương pháp tương phản là cách Pudovkin sử dụng để tạo ra sự so sánh đối lập mạnh mẽ giữa hai cảnh quay có nội dung hoàn toàn trái ngược nhau nhằm nhấn mạnh một ý đồ tư tưởng. Kỹ thuật này buộc người xem phải suy nghĩ về sự bất công, sự khác biệt hoặc mâu thuẫn sâu sắc đang diễn ra trong mạch truyện.

  • How to do it: Đạo diễn sẽ cắt từ một cảnh quay mô tả sự sung túc, giàu sang (ví dụ: một bữa tiệc xa hoa) sang một cảnh quay mô tả sự nghèo đói, khốn cùng (ví dụ: một người ăn xin trên đường phố).
  • Mục tiêu cảm xúc: Tạo ra cú sốc tâm lý hoặc sự phẫn nộ cho khán giả, giúp họ nhận ra thông điệp chính trị hoặc xã hội mà bộ phim muốn truyền tải mà không cần lời thoại.
  • Ứng dụng hiện đại: Thường thấy trong các video phim tài liệu xã hội hoặc TVC quảng cáo muốn nhấn mạnh sự thay đổi trước và sau khi sử dụng sản phẩm.
  • Ví dụ điển hình: Cắt từ cảnh một người đang lãng phí thức ăn sang cảnh những đứa trẻ đang chờ đợi một mẩu bánh mì khô.
  • Lưu ý kỹ thuật: Sự tương phản chỉ thực sự hiệu quả khi hai hình ảnh có sự tương đồng về bố cục nhưng đối lập về nội dung ý nghĩa.

Phương pháp song hành (Parallelism)

Phương pháp song hành được Pudovkin sử dụng để kết nối hai sự kiện diễn ra ở hai không gian khác nhau nhưng có mối liên hệ mật thiết về mặt ý nghĩa hoặc hành động. Đây là kỹ thuật giúp mở rộng không gian kể chuyện, cho phép khán giả theo dõi nhiều tuyến nhân vật cùng lúc mà vẫn cảm thấy sự thống nhất.

  • How to do it: Biên tập viên xen kẽ các cảnh quay của hai hành động khác nhau. Ví dụ: Cảnh người vợ đang đợi cơm ở nhà xen kẽ với cảnh người chồng đang nỗ lực làm việc ngoài công trường.
  • Xây dựng mối liên kết: Phương pháp này giúp người xem tự thiết lập một sợi dây liên hệ vô hình giữa hai nhân vật hoặc hai sự kiện, tạo nên sự đồng cảm hoặc lo lắng.
  • Tăng cường nhịp điệu: Bằng cách rút ngắn dần thời lượng của mỗi cảnh quay song hành, đạo diễn có thể tạo ra cảm giác dồn dập, đưa phim đến cao trào nhanh chóng.
  • Ứng dụng trong phim hành động: Rất phổ biến trong các cảnh rượt đuổi hoặc cảnh giải cứu (người bị nạn đang chờ đợi và đội cứu hộ đang trên đường đến).
  • Sự khác biệt: Khác với tương phản (đối lập), song hành tập trung vào sự “tương trợ” hoặc “đồng quy” về mặt mục tiêu của hai cảnh quay.

 

Phương pháp song hành kết nối hai sự kiện khác nhau tại hai không gian

 

Phương pháp tương đồng (Symbolism / Similiarity)

Phương pháp tương đồng (hay còn gọi là biểu tượng) là kỹ thuật giới thiệu một hình ảnh mới có tính chất tương tự với chủ thể chính để khơi gợi một khái niệm trừu tượng. Pudovkin tin rằng việc đặt hai hình ảnh có chung đặc điểm cạnh nhau sẽ giúp bộ não khán giả tự động sản sinh ra một ý nghĩa thứ ba mang tính ẩn dụ.

  • How to do it: Sau một cảnh quay về hành động của con người, đạo diễn chèn vào một hình ảnh từ thiên nhiên hoặc đồ vật có tính chất tương ứng.
  • Ví dụ kinh điển: Cảnh một đám đông công nhân đang bị đàn áp được cắt ghép xen kẽ với cảnh những con gia súc đang bị lùa vào lò mổ. Hình ảnh con gia súc ở đây là biểu tượng cho sự yếu thế và bị tước đoạt quyền lợi.
  • Tạo chiều sâu cho kịch bản: Giúp bộ phim thoát khỏi sự kể lể dông dài, thay vào đó là dùng hình ảnh để nói lên bản chất tâm lý nhân vật hoặc tình huống.
  • Yêu cầu sáng tạo: Đòi hỏi biên tập viên phải có tư duy hình ảnh tốt để chọn được những biểu tượng gần gũi nhưng vẫn giàu tính nghệ thuật.
  • Hiệu quả SEO hình ảnh: Trong dựng phim hiện đại, đây là cách để tạo ra những video mang tính “Cinematic” cao, thu hút lượt xem và chia sẻ trên mạng xã hội.

Phương pháp đồng nhất (Simultaneity)

Phương pháp đồng nhất tập trung vào việc tạo ra sự hồi hộp và căng thẳng tột độ bằng cách mô tả hai hành động tiến về cùng một điểm thời gian và không gian. Đây là đỉnh cao của nghệ thuật dẫn dắt sự chú ý, khiến khán giả không thể rời mắt khỏi màn hình vì muốn biết kết quả cuối cùng của sự va chạm.

  • How to do it: Pudovkin cắt liên tục giữa hai sự kiện đang tiến lại gần nhau. Ví dụ tiêu biểu là cảnh một người đang chạy trốn và những kẻ truy đuổi đang dần rút ngắn khoảng cách.
  • Kỹ thuật cắt nhanh: Thời lượng các cảnh quay sẽ ngắn dần theo thời gian thực để tạo áp lực lên nhịp tim của người xem.
  • Xây dựng sự kịch tính: Phương pháp này không tập trung vào ý nghĩa ẩn dụ mà tập trung vào hành động thực tế. Khán giả bị cuốn vào câu hỏi “Liệu họ có gặp nhau không?” hay “Chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo?”.
  • Ứng dụng trong dựng phim hiện đại: Hầu hết các cảnh cao trào trong phim bom tấn Hollywood đều sử dụng triệt để phương pháp đồng nhất này để thao túng cảm xúc khán giả.
  • Điểm chuyển đổi: Kết thúc của chuỗi cảnh đồng nhất thường là một cú cắt dài hoặc một cảnh toàn để giải tỏa sự căng thẳng đã được tích tụ trước đó.

 

Phương pháp đồng nhất tập trung vào việc tạo ra sự hồi hộp và căng thẳng tột độ

 

Phương pháp chủ đạo/lặp lại (Leitmotif)

Phương pháp chủ đạo liên quan đến việc lặp lại một hình ảnh hoặc một chi tiết cụ thể nhiều lần trong suốt bộ phim nhằm nhấn mạnh một chủ đề hoặc báo hiệu một sự kiện. Pudovkin sử dụng kỹ thuật này như một dấu gạch dưới, buộc khán giả phải ghi nhớ một biểu tượng then chốt xuyên suốt tác phẩm.

  • How to do it: Một vật thể (ví dụ: một chiếc đồng hồ, một bông hoa, hoặc một vết sẹo) xuất hiện ở những thời điểm quan trọng trong phim.
  • Chức năng ghi nhớ: Mỗi khi hình ảnh chủ đạo này xuất hiện, khán giả sẽ tự động kết nối với những ý nghĩa đã được thiết lập từ đầu phim.
  • Tạo sự thống nhất: Leitmotif giúp bộ phim có cấu trúc chặt chẽ hơn, tạo cảm giác về định mệnh hoặc sự xoay vần của thời gian.
  • Ứng dụng trong Marketing: Đây là phương pháp tuyệt vời để xây dựng nhận diện thương hiệu. Việc lặp lại logo hoặc một hình ảnh đặc trưng của thương hiệu một cách tinh tế trong video sẽ giúp khách hàng ghi nhớ lâu hơn.
  • Note: Sự lặp lại cần có dụng ý và được đặt ở những vị trí đắc địa, tránh việc lạm dụng quá nhiều gây cảm giác nhàm chán cho người xem.

Những lưu ý khi áp dụng phương pháp dựng phim của Pudovkin

Dù các phương pháp này mang tính kinh điển, việc áp dụng chúng vào các dự án video hiện đại năm 2026 đòi hỏi sự linh hoạt và hiểu biết về thói quen xem của khán giả mới. Dưới đây là những nguyên tắc quan trọng để bạn không biến video của mình trở nên khô khan hoặc lỗi thời.

  • Tránh sự áp đặt lộ liễu: Khán giả ngày nay rất thông minh. Nếu bạn sử dụng phương pháp tương phản hay tương đồng quá lộ liễu, họ sẽ cảm thấy bị giảng giải. Hãy lồng ghép các biểu tượng một cách tinh tế để khán giả tự khám phá ra ý nghĩa.

  • Nhịp điệu và thời lượng: Trong kỷ nguyên TikTok và Shorts, sự kiên nhẫn của người xem rất ngắn. Khi áp dụng phương pháp đồng nhất hay song hành, hãy đảm bảo tốc độ cắt cảnh phù hợp với nhịp độ của nền tảng mà không làm mất đi tính logic của Pudovkin.

  • Đồng bộ hóa với âm thanh: Pudovkin phát triển lý thuyết của mình trong thời kỳ phim câm. Ngày nay, âm thanh và âm nhạc đóng vai trò là “chất xúc tác” cực mạnh. Hãy để tiếng động hỗ trợ cho các cú cắt theo phương pháp chủ đạo để tăng cường sự ghi nhớ.

  • Chất lượng hình ảnh đồng nhất: Một cú cắt tương phản sẽ thất bại nếu hai cảnh quay có chất lượng ánh sáng và màu sắc quá lệch nhau một cách vô lý. Hãy sử dụng Color Grading để đảm bảo dù nội dung đối lập nhưng tổng thể video vẫn có sự thống nhất về mặt thẩm mỹ.

  • Mục đích cuối cùng là kể chuyện: Đừng sa đà vào việc phô diễn kỹ thuật dựng phim mà quên mất nội dung cốt lõi. Mỗi nhát cắt theo phương pháp Pudovkin phải phục vụ cho việc làm rõ tính cách nhân vật hoặc đẩy mạnh mạch truyện đi lên.

Hiểu rõ và vận dụng thành thạo phương pháp dựng phim của Pudovkin chính là bạn đang nắm giữ chìa khóa để sáng tạo một cách chuyên nghiệp hơn. Dù công nghệ quay phim có phát triển đến đâu, từ VR, AR cho đến 8K hay sự hỗ trợ của AI, thì các quy tắc về tư duy Montage này vẫn luôn là nền tảng cốt lõi để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn. Việc áp dụng những kỹ thuật này không chỉ giúp video của bạn giữ chân người xem tốt hơn, tăng tỷ lệ chuyển đổi khi khán giả thực sự bị thuyết phục bởi cảm xúc mà video mang lại.

en_USEnglish