Common terms used in filmmaking and video editing.

thuật ngữ trong quay phim

Index

Việc nắm vững các thuật ngữ trong quay phim không chỉ giúp bạn làm việc chuyên nghiệp hơn tại phim trường mà còn giúp bạn tư duy hình ảnh một cách bài bản ngay từ khâu kịch bản. Bài viết này sẽ hệ thống lại toàn bộ các thuật ngữ quan trọng nhất, chia theo từng giai đoạn sản xuất, giúp bạn tự tin bước chân vào thế giới điện ảnh chuyên nghiệp.

Thuật ngữ trong quay phim là gì?

Về cơ bản, thuật ngữ trong quay phim là hệ thống các từ vựng chuyên ngành mô tả các kỹ thuật, thiết bị, quy trình sản xuất và các yếu tố thẩm mỹ trong lĩnh vực điện ảnh và video. Những lợi ích khi có hệ thống thuật ngữ chung:

  • Sự thống nhất trong ê-kíp: Thay vì diễn tả yêu cầu một cách rườm rà, đạo diễn chỉ cần nói các thuật ngữ đã được thống nhất, người quay phim sẽ hiểu ngay lập tức cần đặt máy ở đâu và dùng ống kính nào.
  • Save time: Tại phim trường, mỗi phút trôi qua đều tốn kém chi phí. Thuật ngữ giúp việc truyền đạt mệnh lệnh trở nên nhanh chóng và chính xác.
  • Nâng tầm chuyên nghiệp: Sử dụng thuật ngữ đúng cho thấy bạn là người có kiến thức nền tảng tốt, giúp tạo niềm tin với khách hàng và đối tác.
  • Tư duy hình ảnh: Các thuật ngữ về góc máy, cỡ cảnh giúp bạn hình dung ra bộ phim trong đầu ngay từ khi đọc kịch bản chữ.

Common terms used in filmmaking and video editing.

Thuật ngữ trong quay phim được chia thành các nhóm chính như:

Thuật ngữ trong quay phim về cỡ cảnh

Cỡ cảnh là thuật ngữ dùng để chỉ độ rộng của khung hình so với chủ thể. Việc chọn đúng cỡ cảnh sẽ quyết định cảm xúc và lượng thông tin truyền tải đến khán giả. Cụ thể:

  • Extreme Long Shot (ELS) – Cảnh siêu xa: Khung hình bao quát không gian rộng lớn, chủ thể chỉ là một điểm nhỏ. Thường dùng để giới thiệu địa điểm hoặc sự hùng vĩ của thiên nhiên.
  • Long Shot (LS) – Cảnh xa: Lấy toàn bộ vóc dáng nhân vật và một phần bối cảnh xung quanh. Mục đích là thiết lập vị trí của nhân vật trong môi trường.
  • Medium Shot (MS) – Cảnh trung bình: Khung hình cắt từ thắt lưng trở lên. Đây là cỡ cảnh tiêu chuẩn cho các đoạn đối thoại vì nó giống với góc nhìn thực tế khi chúng ta nói chuyện.
  • Medium Close-Up (MCU) – Cảnh cận trung: Lấy từ ngực trở lên. Góc này tập trung vào biểu cảm khuôn mặt nhưng vẫn giữ được cử động của vai và tay.
  • Close-Up (CU) – Cảnh cận: Lấy trọn khuôn mặt nhân vật. Thuật ngữ này dùng khi đạo diễn muốn khán giả tập trung tối đa vào nội tâm hoặc cảm xúc của nhân vật.
  • Extreme Close-Up (ECU) – Cảnh siêu cận: Chỉ lấy một bộ phận nhỏ như đôi mắt, bờ môi hoặc một vật thể li ti. Tạo sự kịch tính và nhấn mạnh chi tiết cực độ.
  • Full Shot (FS) – Cảnh toàn: Lấy toàn bộ cơ thể nhân vật từ đầu đến chân, tập trung vào hành động và hình dáng của nhân vật trong không gian.

 

Cảnh quay góc rộng bằng flycam trong dự án Phú Mỹ x Right Media

 

Thuật ngữ về góc máy

Góc máy thể hiện nhãn quan của đạo diễn đối với nhân vật, tạo ra vị thế tâm lý giữa nhân vật và khán giả.

  • High Angle – Góc cao: Máy quay đặt từ trên cao nhìn xuống. Thuật ngữ này dùng để chỉ sự yếu thế, nhỏ bé hoặc bế tắc của chủ thể trong khung hình.
  • Low Angle – Góc thấp: Máy quay đặt dưới thấp nhìn lên. Ngược lại với góc cao, góc thấp tạo cảm giác quyền lực, uy nghiêm hoặc đáng sợ cho nhân vật.
  • Eye Level – Góc ngang tầm mắt: Đây là góc máy phổ biến nhất, tạo sự bình đẳng và chân thực như mắt người nhìn trong thực tế.
  • Bird’s Eye View – Góc nhìn của chim: Máy quay đặt thẳng đứng từ trên cao (thường dùng Drone). Dùng để quan sát toàn cảnh quy hoạch hoặc sự kiện lớn từ trên không.
  • Worm’s Eye View – Góc nhìn của sâu: Máy quay đặt sát mặt đất nhìn lên, tạo ra một góc nhìn độc đáo, kỳ vĩ cho những vật thể bình thường.
  • Dutch Angle – Góc nghiêng: Máy quay được đặt lệch trục so với đường chân trời. Thuật ngữ này dùng để diễn tả sự bất ổn về tâm lý, sự điên rồ hoặc căng thẳng tột độ.
  • Point of View (POV) – Góc nhìn chủ quan: Máy quay đóng vai trò là đôi mắt của nhân vật, giúp khán giả trải nghiệm trực tiếp những gì nhân vật đang thấy.

Thuật ngữ về chuyển động máy

Chuyển động máy tạo nên nhịp điệu và sự sống động cho thước phim, giúp câu chuyện không bị nhàm chán.

  • Pan (Panning): Máy quay đứng yên trên chân đế nhưng xoay trục theo chiều ngang (trái sang phải hoặc ngược lại).
  • Tilt (Tilting): Máy quay đứng yên nhưng gật đầu lên hoặc xuống theo chiều dọc.
  • Dolly: Toàn bộ máy quay di chuyển trên đường ray tiến lại gần hoặc lùi xa chủ thể (Dolly In/Dolly Out).
  • Zoom: Thay đổi tiêu cự ống kính để làm chủ thể to lên hoặc nhỏ đi. Lưu ý: Zoom khác Dolly ở chỗ Zoom không làm thay đổi phối cảnh (perspective).
  • Pedestal: Di chuyển toàn bộ thân máy quay lên cao hoặc xuống thấp theo chiều thẳng đứng.
  • Trucking: Máy quay di chuyển theo chiều ngang, song song với hành động của nhân vật (thường đặt trên đường ray hoặc xe đẩy).
  • Handheld: Quay cầm tay thủ công. Thuật ngữ này gợi lên sự chân thực, rung lắc tự nhiên của phim tài liệu hoặc phim hành động.
  • Steadicam/Gimbal: Các thiết bị hỗ trợ giữ máy quay ổn định mượt mà ngay cả khi người quay đang chạy.

 

Right Media sử dụng gimbol cố định máy khi quay dự án cho LCB

 

Thuật ngữ trong quay phim về thiết bị và thông số

Nắm vững các thông số kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để có một hình ảnh chất lượng cao.

  • FPS (Frames Per Second): Tốc độ khung hình trên giây. Chuẩn điện ảnh là 24fps, truyền hình là 30fps và Slow-motion thường từ 60fps trở lên.
  • Aperture (Khẩu độ): Độ mở của ống kính. Ký hiệu là f/stop. Khẩu độ càng lớn (số f nhỏ) thì ánh sáng vào càng nhiều và phông nền càng mờ (xóa phông).
  • Shutter Speed (Tốc độ màn trập): Thời gian cảm biến mở ra để đón sáng. Trong quay phim, tốc độ này ảnh hưởng đến độ nhòe của chuyển động (Motion Blur).
  • ISO: Độ nhạy sáng của cảm biến. ISO càng cao máy càng thấy rõ trong bóng tối nhưng sẽ gây ra nhiễu hạt.
  • White Balance (Cân bằng trắng): Điều chỉnh để màu trắng trong video đúng là màu trắng, tránh việc hình ảnh bị ám xanh hoặc ám vàng do ánh sáng môi trường.
  • Depth of Field (DOF) – Độ sâu trường ảnh: Khoảng cách rõ nét của hình ảnh. DOF mỏng (nông) giúp nổi bật chủ thể, DOF dày (sâu) giúp mọi thứ đều rõ nét.
  • Dynamic Range (Dải tương phản động): Khả năng của máy quay trong việc ghi lại chi tiết ở cả vùng cực sáng và cực tối trong cùng một khung hình.

Thuật ngữ về ánh sáng chuyên ngành

Ánh sáng là công cụ để tạo nên không gian và thời gian trong điện ảnh.

  • Key Light (Đèn chính): Nguồn sáng chủ yếu chiếu vào nhân vật, quyết định hình khối và hướng bóng đổ chính.
  • Fill Light (Đèn phụ): Đèn có cường độ yếu hơn đèn chính, dùng để làm đầy các vùng bóng tối, giúp chi tiết gương mặt rõ ràng hơn.
  • Back Light (Đèn ngược): Chiếu từ phía sau nhân vật. Thuật ngữ này dùng để chỉ cách tạo ra một đường viền sáng quanh tóc và vai, tách nhân vật ra khỏi phông nền.
  • Three-point Lighting: Kỹ thuật chiếu sáng 3 điểm kinh điển sử dụng kết hợp Key, Fill và Back light.
  • Practical Light: Các nguồn sáng xuất hiện trực tiếp trong cảnh quay như đèn bàn, nến, hoặc bóng đèn trên tường.
  • Ambient Light: Ánh sáng môi trường có sẵn tại bối cảnh (như ánh sáng mặt trời qua cửa sổ).
  • Hard Light & Soft Light: Ánh sáng gắt (tạo bóng đổ sắc nét) và ánh sáng mềm (tạo bóng đổ mịn màng, nịnh mặt).

 

Hình ảnh hậu trường dự án SHTP x Right Media sử dụng ánh sáng trực tiếp tại nhà máy

 

Thuật ngữ trong quay phim về hậu kỳ

Sau khi quay xong, các tập tin thô sẽ đi qua giai đoạn hậu kỳ với những thuật ngữ đặc thù.

  • Color Correction (Chỉnh màu cơ bản): Bước đưa màu sắc về trạng thái chuẩn xác, cân bằng lại độ sáng và màu trắng bị sai lệch khi quay.
  • Color Grading (Chỉnh màu nghệ thuật): Bước áp dụng các tông màu để tạo phong cách riêng cho phim (ví dụ tông màu xanh lạnh cho phim kinh dị).
  • B-Roll: Những cảnh quay phụ chèn vào video để minh họa cho nội dung đang nói, giúp video không bị nhàm chán.
  • Jump Cut: Cách cắt giữa hai cảnh quay cùng một góc máy nhưng có sự nhảy vọt về thời gian, tạo sự gấp gáp.
  • Match Cut: Cắt ghép hai cảnh quay khác nhau nhưng có sự tương đồng về hình khối hoặc hành động, tạo sự kết nối mượt mà.
  • Keyframe: Điểm chốt thời gian để thiết lập các thay đổi về hiệu ứng hoặc chuyển động trong phần mềm dựng phim.
  • Render: Quá trình máy tính tổng hợp tất cả các lớp video, âm thanh và hiệu ứng thành một tập tin duy nhất để xuất bản.

Các thuật ngữ về quy trình sản xuất phim

Hiểu quy trình giúp các bộ phận phối hợp nhịp nhàng, đúng tiến độ.

  • Storyboard: Bản vẽ phác thảo các khung hình giúp cả ê-kíp hình dung được góc máy trước khi ra hiện trường.
  • Call Sheet: Thời gian biểu chi tiết của một ngày quay, ghi rõ giờ giấc, địa điểm và công việc của từng người.
  • Production Assistant (PA): Trợ lý sản xuất, người hỗ trợ các công việc không tên tại phim trường.
  • Director of Photography (DP/DOP): Đạo diễn hình ảnh, người chịu trách nhiệm chính về khung hình, ánh sáng và thiết bị quay.
  • Raw Footage: Những thước phim thô, chưa hề qua bất kỳ bước chỉnh sửa hay cắt ghép nào.
  • Slate/Clapboard: Tấm bảng đen dùng để ghi thông tin cảnh quay, giúp đồng bộ âm thanh và hình ảnh dễ dàng ở hậu kỳ.

Những thuật ngữ trong quay phim không chỉ là tên gọi, chúng là công cụ tư duy giúp bạn hình dung và hiện thực hóa những ý tưởng trừu tượng thành những khung hình sống động. Hãy bắt đầu bằng việc ghi nhớ và áp dụng chúng trong các buổi thảo luận cùng ê-kíp hay khi làm việc với phần mềm dựng phim. Khi ngôn ngữ đã thông suốt, sự sáng tạo của bạn sẽ không còn giới hạn.

en_USEnglish